Đóng

Tin tức

Phân biệt cảm lạnh và cúm mùa ở trẻ: Dấu hiệu ba mẹ cần biế

BÉ BỊ CẢM LẠNH HAY CÚM MÙA? BA MẸ PHÂN BIỆT THẾ NÀO?

Thời tiết giao mùa, nhiệt độ và độ ẩm thay đổi thất thường là điều kiện thuận lợi để các loại virus đường hô hấp phát triển và lây lan. Trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, là đối tượng dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, trong đó cảm lạnh và cúm mùa là hai bệnh lý phổ biến.

Cả cảm lạnh và cúm mùa đều có thể gây ra các triệu chứng như ho, sổ mũi, nghẹt mũi, đau họng hoặc sốt. Tuy nhiên, đây là hai bệnh lý do những nhóm virus khác nhau gây ra, có đặc điểm khởi phát và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe không giống nhau. Việc nhận biết những dấu hiệu đặc trưng sẽ giúp ba mẹ chủ động theo dõi và chăm sóc trẻ đúng cách.

1. Cảm lạnh ở trẻ em: Triệu chứng thường nhẹ và tập trung ở đường hô hấp trên

Cảm lạnh thông thường là bệnh nhiễm virus đường hô hấp trên, chủ yếu ảnh hưởng đến mũi và họng. Bệnh có thể do nhiều loại virus gây ra, trong đó Rhinovirus là một trong những tác nhân phổ biến nhất.

Ở trẻ em, cảm lạnh thường khởi phát từ từ. Những biểu hiện ban đầu thường là hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi hoặc ngứa rát họng. Sau đó, trẻ có thể xuất hiện triệu chứng ho, đôi khi kèm theo sốt nhẹ, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Phần lớn trẻ mắc cảm lạnh vẫn duy trì được các hoạt động sinh hoạt tương đối bình thường, mặc dù có thể mệt mỏi, khó chịu hoặc ăn uống kém hơn. Các triệu chứng thường cải thiện sau khoảng 7–10 ngày, tuy nhiên tình trạng ho và chảy nước mũi đôi khi có thể kéo dài hơn.

Thông thường, cảm lạnh diễn biến nhẹ và tự khỏi. Tuy nhiên, ba mẹ vẫn cần theo dõi nếu trẻ có biểu hiện sốt kéo dài, ho tăng lên, đau tai hoặc tình trạng sức khỏe không cải thiện.

2. Cúm mùa ở trẻ em: Khởi phát đột ngột, dễ gây mệt mỏi toàn thân

Cúm mùa là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do virus cúm Influenza gây ra, chủ yếu thuộc hai nhóm virus cúm A và cúm B. Bệnh có khả năng lây lan nhanh qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, cũng như qua tiếp xúc với bề mặt có chứa virus.

Khác với cảm lạnh, cúm mùa thường khởi phát đột ngột. Trẻ có thể đang sinh hoạt bình thường nhưng nhanh chóng xuất hiện tình trạng sốt, mệt mỏi, đau đầu và đau nhức cơ thể. Bên cạnh đó, trẻ có thể ho, đau họng, nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi.

Một số trẻ, đặc biệt là trẻ nhỏ, còn có thể gặp các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Trẻ thường mệt nhiều, giảm ăn, quấy khóc hoặc ít vận động hơn bình thường.

Đa số trẻ mắc cúm có thể hồi phục sau vài ngày đến khoảng một tuần, nhưng cảm giác mệt mỏi và ho có thể kéo dài hơn. Đáng lưu ý, cúm mùa có nguy cơ gây ra các biến chứng như viêm phổi, viêm tai giữa, viêm cơ tim hoặc làm nặng thêm những bệnh lý nền sẵn có. Vì vậy, ba mẹ không nên chủ quan khi trẻ có các dấu hiệu nghi ngờ mắc cúm.

3. Làm thế nào để phân biệt cảm lạnh và cúm mùa ở trẻ?

Điểm khác biệt đáng chú ý giữa hai bệnh lý nằm ở tốc độ khởi phát và mức độ biểu hiện triệu chứng toàn thân.

Với cảm lạnh, các triệu chứng thường xuất hiện từ từ, chủ yếu tập trung ở mũi và họng như hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mũi và đau họng. Trẻ thường không sốt hoặc chỉ sốt nhẹ, mức độ mệt mỏi thường không đáng kể.

Trong khi đó, cúm mùa thường khởi phát nhanh với biểu hiện sốt, đau đầu, đau nhức cơ thể và mệt mỏi rõ rệt. Các triệu chứng hô hấp như ho, đau họng, nghẹt mũi cũng có thể xuất hiện nhưng tình trạng toàn thân thường bị ảnh hưởng nhiều hơn.

Tuy nhiên, ba mẹ cần lưu ý rằng không phải trẻ mắc cúm nào cũng sốt cao, cũng như cảm lạnh đôi khi vẫn có thể gây sốt. Các triệu chứng của hai bệnh có thể chồng lấp với nhau và với những bệnh nhiễm virus đường hô hấp khác. Do đó, không thể xác định chính xác trẻ mắc bệnh nào chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài. Khi cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để xác định tác nhân gây bệnh.

4. Khi nào cần đưa trẻ đến cơ sở y tế?

Phần lớn các trường hợp cảm lạnh và cúm mùa ở trẻ có thể được chăm sóc và theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, ba mẹ cần đưa trẻ đi khám khi trẻ sốt cao, sốt kéo dài, ho nhiều, ăn uống kém hoặc các triệu chứng không có dấu hiệu cải thiện.

Đặc biệt, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo như thở nhanh, khó thở, co lõm lồng ngực, môi hoặc da tím tái, đau ngực, li bì, khó đánh thức hoặc có biểu hiện mất nước như tiểu ít, khô môi, không có nước mắt khi khóc.

Đối với trẻ dưới 3 tháng tuổi, khi nhiệt độ cơ thể từ 38°C trở lên, ba mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay, không tự ý điều trị tại nhà.

Ngoài ra, nếu trẻ đã có dấu hiệu hồi phục nhưng đột ngột sốt trở lại, ho nặng hơn hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường, ba mẹ cũng cần đưa trẻ đi kiểm tra để phát hiện sớm nguy cơ biến chứng.

5. Cách phòng ngừa cảm lạnh và cúm mùa cho trẻ

Chủ động phòng bệnh là biện pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe hô hấp của trẻ, đặc biệt trong thời điểm giao mùa và mùa dịch.

Ba mẹ nên hướng dẫn trẻ rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, không dùng chung đồ dùng cá nhân với người đang mắc bệnh đường hô hấp. Đồng thời, cần giữ môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng và hạn chế cho trẻ tiếp xúc gần với người có triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp.

Bên cạnh đó, cần xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối, đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc và duy trì hoạt động thể chất phù hợp với độ tuổi. Đối với cúm mùa, tiêm vắc xin cúm hằng năm theo khuyến cáo là biện pháp phòng bệnh quan trọng, giúp giảm nguy cơ mắc cúm và hạn chế các biến chứng nghiêm trọng.

Ba mẹ cũng cần lưu ý, cảm lạnh và cúm mùa đều do virus gây ra nên kháng sinh không có tác dụng điều trị trực tiếp. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý dùng kháng sinh hoặc thuốc kháng virus cho trẻ.

CHỦ ĐỘNG NHẬN BIẾT SỚM ĐỂ BẢO VỆ SỨC KHỎE HÔ HẤP CỦA TRẺ

Cảm lạnh và cúm mùa có nhiều triệu chứng tương đồng nhưng mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ có thể khác nhau. Ba mẹ cần chú ý đến thời điểm khởi phát, biểu hiện toàn thân và diễn biến triệu chứng để có hướng theo dõi phù hợp.

Khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu bất thường về hô hấp, sốt cao, mệt mỏi nhiều hoặc có biểu hiện bệnh trở nặng, ba mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Việc phát hiện và xử trí kịp thời sẽ góp phần hạn chế nguy cơ biến chứng, bảo vệ sức khỏe và sự phát triển của trẻ.