Cholesteatoma bẩm sinh: Cảnh báo biến chứng nguy hiểm khi phát hiện muộn
Cholesteatoma bẩm sinh có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Mặc dù không phải ung thư, tổn thương này vẫn có khả năng phát triển, ăn mòn xương và phá hủy những cấu trúc quan trọng trong tai.
Theo thông tin được Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương chia sẻ từ VTV1, một bệnh nhân nam đã phải đối mặt với tình trạng Cholesteatoma bẩm sinh ăn mòn xương đá và lan tới vùng hố não. Đáng chú ý, bệnh đã âm thầm tiến triển trong khoảng 2 năm khi các biểu hiện ban đầu bị nhầm với viêm tai hoặc bệnh lý liên quan đến dây thần kinh mặt.

Trường hợp này là lời cảnh báo về mức độ nguy hiểm của Cholesteatoma bẩm sinh nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Cholesteatoma bẩm sinh là gì?
Cholesteatoma là tổn thương dạng nang được lót bởi biểu mô vảy sừng hóa, bên trong chứa keratin. Tổn thương thường xuất hiện tại tai giữa, xương chũm hoặc những vị trí khác trong xương thái dương.
Ở thể bẩm sinh, Cholesteatoma thường nằm phía sau màng nhĩ còn nguyên vẹn. Người bệnh có thể không có tiền sử thủng màng nhĩ, chảy mủ tai kéo dài hoặc từng phẫu thuật tai.
Cholesteatoma bẩm sinh thường được phát hiện ở trẻ em nhưng cũng có thể được chẩn đoán muộn ở người trưởng thành, đặc biệt khi tổn thương nằm sâu trong xương đá và khó quan sát qua thăm khám tai thông thường.
Đây không phải là khối u ác tính. Tuy nhiên, Cholesteatoma vẫn có khả năng phát triển, gây viêm và phá hủy các cấu trúc xung quanh nên người bệnh không được chủ quan.
Vì sao Cholesteatoma bẩm sinh dễ bị bỏ sót?
Trong giai đoạn đầu, Cholesteatoma bẩm sinh có thể chưa gây đau tai, chảy dịch tai hoặc những triệu chứng rõ ràng. Một số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi tai hoặc kiểm tra thính lực.
Biểu hiện đáng chú ý nhất thường là nghe kém dẫn truyền, đặc biệt khi tình trạng chỉ xuất hiện ở một bên tai. Tuy nhiên, mức độ nghe kém có thể nhẹ và tiến triển chậm nên người bệnh hoặc gia đình khó nhận ra.
Khi tổn thương nằm sâu trong xương đá, triệu chứng đôi khi liên quan đến thính lực, thăng bằng hoặc chức năng dây thần kinh mặt. Điều này có thể khiến bệnh bị nhầm với viêm tai hoặc một số bệnh lý thần kinh khác.
Dấu hiệu cảnh báo Cholesteatoma bẩm sinh
Tùy vị trí và mức độ lan rộng, người bệnh có thể xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau:
- Nghe kém một bên hoặc khả năng nghe giảm dần.
- Ù tai, cảm giác đầy hoặc nặng trong tai.
- Đau tai kéo dài hoặc tái phát.
- Chảy dịch tai, đặc biệt khi dịch có mùi khó chịu.
- Chóng mặt, mất thăng bằng.
- Yếu mặt, méo miệng hoặc nhắm mắt không kín.
- Đau đầu bất thường kèm theo các triệu chứng ở tai.
Trong đó, nghe kém là dấu hiệu thường gặp hơn. Đau tai, chảy dịch tai, chóng mặt hoặc yếu mặt ít gặp hơn ở thể bẩm sinh và có thể liên quan đến tổn thương đã lan rộng hoặc xuất hiện biến chứng.
Ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần chú ý nếu trẻ:
- Thường xuyên hỏi lại hoặc nghe không rõ.
- Phản ứng chậm với âm thanh.
- Có xu hướng nghiêng một bên tai để nghe.
- Bật tivi hoặc thiết bị điện tử với âm lượng lớn.
- Kết quả kiểm tra thính lực hai tai không cân xứng.
- Chậm phát triển ngôn ngữ hoặc phát âm không rõ.
Yếu hoặc liệt mặt không phải là biểu hiện có thể tự theo dõi tại nhà. Khi xuất hiện tình trạng méo miệng, nhắm mắt không kín hoặc vận động hai bên mặt không cân đối, người bệnh cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân.
Cholesteatoma bẩm sinh có thể gây biến chứng gì?
Cholesteatoma có xu hướng phát triển từ từ nhưng liên tục. Khi kích thước tăng lên, tổn thương có thể gây áp lực, viêm và ăn mòn các cấu trúc xung quanh.
Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến:
- Ăn mòn chuỗi xương con, gây suy giảm thính lực.
- Tổn thương tai trong, gây chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
- Rò ống bán khuyên.
- Tổn thương dây thần kinh mặt, gây yếu hoặc liệt mặt.
- Lan vào xương chũm, xương đá và phá hủy các cấu trúc lân cận.
- Suy giảm thính lực nặng, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp.
Trong những trường hợp hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, Cholesteatoma có thể gây biến chứng nội sọ như viêm màng não, áp xe nội sọ hoặc huyết khối xoang tĩnh mạch.
Mức độ tổn thương càng rộng, quá trình điều trị càng phức tạp và khả năng bảo tồn hoàn toàn chức năng nghe càng khó khăn.
Cholesteatoma bẩm sinh được chẩn đoán như thế nào?
Để chẩn đoán Cholesteatoma, bác sĩ cần kết hợp thăm khám lâm sàng với các phương pháp kiểm tra phù hợp, bao gồm:
Nội soi hoặc khám tai dưới kính hiển vi
Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát ống tai, màng nhĩ và phát hiện những dấu hiệu bất thường. Hình ảnh điển hình của Cholesteatoma bẩm sinh là một khối trắng ngà nằm phía sau màng nhĩ còn nguyên vẹn.
Đo thính lực
Đo thính lực giúp xác định người bệnh có nghe kém hay không, đồng thời đánh giá mức độ và dạng suy giảm thính lực.
Chụp CT xương thái dương
Chụp CT lát cắt mỏng xương thái dương giúp đánh giá vị trí, phạm vi tổn thương, tình trạng chuỗi xương con và mức độ phá hủy xương.
Chụp cộng hưởng từ
MRI, đặc biệt với chuỗi xung khuếch tán, có thể được chỉ định khi cần phân biệt Cholesteatoma với các tổn thương khác, đánh giá bệnh còn sót, tái phát hoặc nghi ngờ biến chứng nội sọ.
Việc lựa chọn phương pháp kiểm tra sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên triệu chứng và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Cholesteatoma bẩm sinh được điều trị như thế nào?
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính trong phần lớn các trường hợp Cholesteatoma. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ tổn thương, tạo một tai an toàn, phòng ngừa biến chứng và bảo tồn tối đa chức năng nghe.
Tùy thuộc vào vị trí, kích thước, mức độ lan rộng và tình trạng thính lực, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Một số trường hợp có thể cần tạo hình màng nhĩ hoặc tái tạo chuỗi xương con.
Kháng sinh hoặc thuốc nhỏ tai có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng viêm, nhiễm trùng kèm theo nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn Cholesteatoma.
Sau điều trị, người bệnh cần tái khám đúng hẹn, kiểm tra thính lực và thực hiện chẩn đoán hình ảnh khi có chỉ định để phát hiện sớm tổn thương còn sót hoặc tái phát.
Không chủ quan với những bất thường kéo dài ở tai
Trường hợp Cholesteatoma bẩm sinh ăn mòn xương đá và lan tới vùng hố não cho thấy bệnh có thể tiến triển âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng nếu phát hiện muộn.
Phòng khám Tai Mũi Họng PGS Trần Anh khuyến cáo: Khi có biểu hiện nghe kém, ù tai, chảy dịch tai, chóng mặt, đau tai kéo dài hoặc yếu mặt, người bệnh không nên tự điều trị hay sử dụng thuốc nhiều lần khi chưa xác định rõ nguyên nhân.
Thăm khám chuyên khoa Tai Mũi Họng, nội soi tai và kiểm tra thính lực khi cần thiết sẽ giúp phát hiện sớm bất thường, từ đó có hướng xử trí phù hợp và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám và chỉ định trực tiếp của bác sĩ.
Nguồn tham khảo: Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương – nguồn video VTV1; NCBI Bookshelf; Insights into Imaging.






